Tom Nichols
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tom Nichols |
| Ngày sinh | 28/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Swindon Town |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừMansfield Town | ĐếnSwindon Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừSwindon Town | ĐếnMansfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2025 | TừMansfield Town | ĐếnSwindon Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừGillingham | ĐếnMansfield Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCrawley Town | ĐếnGillingham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2020 | TừBristol Rovers | ĐếnCrawley Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừCheltenham Town | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừBristol Rovers | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừPeterborough United | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừExeter City | ĐếnPeterborough United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng330,000 € |
| Ngày31/05/2013 | TừDorchester Town | ĐếnExeter City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/03/2013 | TừExeter City | ĐếnDorchester Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2013 | TừBath City | ĐếnExeter City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/11/2012 | TừExeter City | ĐếnBath City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2012 | TừDorchester Town | ĐếnExeter City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2012 | TừExeter City | ĐếnDorchester Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Swindon Town | FA Cup Anh | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Swindon Town | Hạng Ba Anh | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mansfield Town | FA Cup Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mansfield Town | Hạng Hai Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Swindon Town | EFL Trophy Anh | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mansfield Town | EFL Trophy Anh | 20 | - | - | - | - |