Tomás Bolzicco
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tomás Bolzicco |
| Ngày sinh | 29/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chaco For Ever, Sportivo Las Parejas |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừAlvarado | ĐếnChaco For Ever | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2025 | TừSanremo | ĐếnAlvarado | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/12/2024 | TừCittà di Fasano | ĐếnSanremo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2024 | TừReggina | ĐếnCittà di Fasano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/10/2023 | TừEstudiantes de Buenos Aires | ĐếnReggina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/06/2022 | TừMacará | ĐếnEstudiantes de Buenos Aires | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2022 | TừEstudiantes de Buenos Aires | ĐếnMacará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/11/2020 | TừVilla San Carlos | ĐếnEstudiantes de Buenos Aires | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừAurora | ĐếnVilla San Carlos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừJJ Urquiza | ĐếnAurora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSportivo Las Parejas | ĐếnJJ Urquiza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừUnión Santa Fe | ĐếnSportivo Las Parejas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừUnión La Calera | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừUnión Santa Fe | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chaco For Ever | Primera B Nacional Argentina | - | - | - | - | - |
| 2025 | Alvarado | Primera B Nacional Argentina | - | 2 | - | - | - |
| 2023 | Estudiantes de Buenos Aires | Copa Argentina | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Estudiantes de Buenos Aires | Primera B Nacional Argentina | 20 | - | - | - | - |
| 2022 | Estudiantes de Buenos Aires | Primera B Nacional Argentina | 18 | - | - | - | - |
| 2022 | Macará | VĐQG Ecuador | 9 | - | - | - | - |