Tomás Eduardo Rincón Hernández

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tomás Eduardo Rincón Hernández |
| Ngày sinh | 13/01/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Santos, Venezuela |
| Hợp đồng | 16/08/2023 - 31/12/2026 |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/08/2023 | TừSampdoria | ĐếnSantos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2022 | TừTorino | ĐếnSampdoria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSampdoria | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2022 | TừTorino | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừJuventus | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,900,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừTorino | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2017 | TừJuventus | ĐếnTorino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày03/01/2017 | TừGenoa | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày31/07/2014 | TừHamburger SV | ĐếnGenoa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừCaracas | ĐếnHamburger SV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày31/12/2009 | TừHamburger SV | ĐếnCaracas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2009 | TừCaracas | ĐếnHamburger SV | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2008 | TừZamora Fútbol Club | ĐếnCaracas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Santos | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2026 | Santos | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2025 | Santos | Copa do Brasil | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Santos | VĐQG Brazil | 8 | - | - | - | - |
| 2026 | Venezuela | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Venezuela | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |