Tomáš Kalas

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tomáš Kalas |
| Ngày sinh | 15/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Schalke 04 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/08/2023 | TừBristol City | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừChelsea | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,000,000 € |
| Ngày31/05/2019 | TừBristol City | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2018 | TừChelsea | ĐếnBristol City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừFulham | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2017 | TừChelsea | ĐếnFulham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừFulham | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2016 | TừChelsea | ĐếnFulham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừMiddlesbrough | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2015 | TừChelsea | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2015 | TừFC Köln | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừChelsea | ĐếnFC Köln | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừVitesse | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2011 | TừChelsea | ĐếnVitesse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2010 | TừSigma Olomouc | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2010 | TừChelsea | ĐếnSigma Olomouc | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừSigma Olomouc | ĐếnChelsea | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Schalke 04 | Cúp Đức | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Schalke 04 | Hạng Hai Đức | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Schalke 04 | Cúp Đức | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Schalke 04 | Hạng Hai Đức | 26 | - | - | - | - |
| 2023 | Schalke 04 | Giao Hữu CLB | 26 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bristol City | FA Cup Anh | 22 | - | - | - | - |