Tomás Martínez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tomás Martínez |
| Ngày sinh | 07/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Barcelona Guayaquil |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/01/2026 | TừMelgar | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAldosivi | ĐếnMelgar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2022 | TừDefensa y Justicia | ĐếnAldosivi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừHouston Dynamo | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừSporting Braga | ĐếnHouston Dynamo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,660,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừRiver Plate | ĐếnSporting Braga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừDefensa y Justicia | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2016 | TừRiver Plate | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2016 | TừTenerife | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2015 | TừRiver Plate | ĐếnTenerife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Barcelona Guayaquil | VĐQG Ecuador | - | - | 1 | - | - |
| 2026 | Barcelona Guayaquil | Copa Libertadores | - | - | 2 | - | 1 |
| 2025 | Melgar | VĐQG Peru | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Melgar | Copa Libertadores | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Melgar | Copa Sudamericana | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Melgar | Copa Libertadores | 10 | - | - | - | - |