Tomáš Pekhart

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tomáš Pekhart |
| Ngày sinh | 26/05/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 91 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dukla Praha |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/01/2026 | TừTBC | ĐếnDukla Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừTBC | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừLegia Warszawa | ĐếnGaziantep F.K. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2020 | TừLas Palmas | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2018 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnLas Palmas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2017 | TừAEK Athens | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừIngolstadt | ĐếnAEK Athens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2014 | TừNürnberg | ĐếnIngolstadt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừJablonec | ĐếnNürnberg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2011 | TừSparta Praha | ĐếnJablonec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừJablonec | ĐếnSparta Praha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng480,000 € |
| Ngày11/01/2010 | TừTottenham Hotspur | ĐếnJablonec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày01/01/2010 | TừTottenham Hotspur | ĐếnJablonec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày31/12/2009 | TừSlavia Praha | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2009 | TừTottenham Hotspur | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2008 | TừSouthampton | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2008 | TừSouthampton | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2008 | TừTottenham Hotspur | ĐếnSouthampton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2008 | TừTottenham Hotspur | ĐếnSouthampton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừTottenham U21 | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Dukla Praha | VĐQG Séc | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Legia Warszawa | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Legia Warszawa | Cúp Ba Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Legia Warszawa | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | 7 | - | - | - | - |