Tomáš Poznar

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tomáš Poznar |
| Ngày sinh | 27/09/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zlín |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừSpartak Trnava | ĐếnZlín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừNieciecza | ĐếnSpartak Trnava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2022 | TừZlín | ĐếnNieciecza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng41,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừViktoria Plzeň | ĐếnZlín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừZlín | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2018 | TừViktoria Plzeň | ĐếnZlín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừBaník Ostrava | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừViktoria Plzeň | ĐếnBaník Ostrava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2016 | TừZlín | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừSpartak Trnava | ĐếnZlín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2013 | TừZlín | ĐếnSpartak Trnava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừZlín II | ĐếnZlín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừVítkovice | ĐếnZlín II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2008 | TừZlín II | ĐếnVítkovice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Zlín | VĐQG Séc | - | 7 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Zlín | Hạng Hai Séc | - | 6 | 1 | - | 5 |
| 2024-2025 | Zlín | Cúp Quốc Gia Séc | 88 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Nieciecza | Hạng Nhất Ba Lan | 88 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spartak Trnava | Europa Conference League | 88 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spartak Trnava | VĐQG Slovakia | 88 | - | - | - | - |