Tomas Wagner

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tomas Wagner |
| Ngày sinh | 06/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Příbram |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/02/2022 | TừTBC | ĐếnPříbram | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/10/2021 | TừTBC | ĐếnUTA Arad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2020 | TừMladá Boleslav | ĐếnNea Salamis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừZlín | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2019 | TừMladá Boleslav | ĐếnZlín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừKarviná | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừJablonec | ĐếnKarviná | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừKarviná | ĐếnJablonec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2017 | TừJablonec | ĐếnKarviná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừViktoria Plzeň | ĐếnJablonec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừMladá Boleslav | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừViktoria Plzeň | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừPříbram | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2012 | TừViktoria Plzeň | ĐếnPříbram | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừPříbram | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Příbram | Cúp Quốc Gia Séc | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Příbram | Hạng Hai Séc | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Příbram | Cúp Quốc Gia Séc | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Příbram | Hạng Hai Séc | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Příbram | Cúp Quốc Gia Séc | 15 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | UTA Arad | VĐQG Romania | 25 | - | - | - | - |