Tomer Litvinov

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tomer Litvinov |
| Ngày sinh | 12/03/1998 (28 Tuổi) |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bnei Yehuda |
| Số áo | 98 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừHapoel Acre | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừMaccabi Netanya | ĐếnHapoel Acre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừMaccabi Netanya | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừHapoel Nof HaGalil | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMaccabi Netanya | ĐếnHapoel Nof HaGalil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừIroni Tiberias | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMaccabi Netanya | ĐếnIroni Tiberias | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừHapoel Umm al-Fahm | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừMaccabi Netanya | ĐếnHapoel Umm al-Fahm | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Cúp Quốc Gia Israel | 98 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Europa League | 98 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Nof HaGalil | Cúp Quốc Gia Israel | 98 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Petah Tikva | Cúp Quốc Gia Israel | 98 | - | - | - | - |