Tomi Adeloye
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tomi Adeloye |
| Ngày sinh | 17/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | TransINVEST Vilnius |
| Số áo | 99 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/03/2026 | TừGreenock Morton | ĐếnTransINVEST Vilnius | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2025 | TừTBC | ĐếnGreenock Morton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừPartick Thistle | ĐếnSwindon Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừSwindon Town | ĐếnPartick Thistle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừAyr United | ĐếnSwindon Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBarnet | ĐếnAyr United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2021 | TừEast Kilbride | ĐếnBarnet | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/12/2020 | TừTBC | ĐếnEast Kilbride | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2019 | TừTBC | ĐếnEbbsfleet United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2018 | TừTBC | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2017 | TừSt Albans City | ĐếnHartlepool United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2017 | TừUnited of Manchester | ĐếnSt Albans City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2017 | TừAltrincham | ĐếnUnited of Manchester | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2017 | TừWelling United | ĐếnAltrincham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2016 | TừChelmsford City | ĐếnWelling United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2015 | TừStoke City U21 | ĐếnChelmsford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừMillwall U18 | ĐếnStoke City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/12/2013 | TừCharlton Athletic U18 | ĐếnMillwall U18 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | TransINVEST Vilnius | VĐQG Lithuania | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Greenock Morton | Cúp Quốc Gia Scotland | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Greenock Morton | Hạng Nhất Scotland | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Greenock Morton | Cúp Liên Đoàn Scotland | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Etoile du Sahel | CAF Champions League | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Partick Thistle | Cúp Quốc Gia Scotland | 99 | - | - | - | - |