Tomi Jurić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tomi Jurić |
| Ngày sinh | 22/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zrinjski |
| Hợp đồng | 14/01/2026 - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2026 | TừKoper | ĐếnZrinjski | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2024 | TừNorthEast United | ĐếnKoper | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2024 | TừTBC | ĐếnNorthEast United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMacarthur | ĐếnMelbourne Victory | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2021 | TừAdelaide United | ĐếnMacarthur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/11/2020 | TừCSKA Sofia | ĐếnAdelaide United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2019 | TừMakedonikos Neapolis | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2015 | TừWestern Sydney Wanderers | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAdelaide United | ĐếnWestern Sydney Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Zrinjski | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | 4 | - | - | - |
| 2025-2026 | Koper | VĐQG Slovenia | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Koper | VĐQG Slovenia | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | NorthEast United | VĐQG Ấn Độ | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Melbourne Victory | VĐQG Úc | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Melbourne Victory | C1 Châu Á | 9 | - | - | - | - |