Tomislav Štrkalj

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tomislav Štrkalj |
| Ngày sinh | 02/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tractor Sazi |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/08/2024 | TừSlaven Koprivnica | ĐếnTractor Sazi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2023 | TừTondela | ĐếnSlaven Koprivnica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2022 | TừAuda | ĐếnTondela | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2022 | TừTondela | ĐếnAuda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừHrvatski Dragovoljac | ĐếnTondela | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2021 | TừTondela | ĐếnHrvatski Dragovoljac | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2019 | TừRio Ave | ĐếnTondela | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừRudeš | ĐếnRio Ave | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừRio Ave | ĐếnRudeš | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừOsijek | ĐếnRio Ave | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2018 | TừCibalia | ĐếnOsijek | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừOsijek | ĐếnCibalia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừSesvete | ĐếnOsijek | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2016 | TừOsijek | ĐếnSesvete | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Tractor Sazi | Cúp Quốc Gia Iran | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tractor Sazi | Cúp Châu Á | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tractor Sazi | VĐQG Iran | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tractor Sazi | Cúp Quốc Gia Iran | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slaven Koprivnica | VĐQG Croatia | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slaven Koprivnica | Cúp Quốc Gia Croatia | 19 | - | - | - | - |