Tommaso Ceccarelli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tommaso Ceccarelli |
| Ngày sinh | 02/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Picerno |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/07/2023 | TừAvellino | ĐếnPicerno | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPicerno | ĐếnAvellino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừAvellino | ĐếnPicerno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừJuve Stabia | ĐếnAvellino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừCatania | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2021 | TừFeralpiSalò | ĐếnCatania | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2019 | TừMonza | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2018 | TừPrato | ĐếnMonza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừFeralpiSalò | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừLazio | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừJuve Stabia | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừLazio | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừLazio U20 | ĐếnLazio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Picerno | Serie C: Girone C Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Picerno | Serie C: Girone C Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Avellino | Serie C: Girone C Ý | 6 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Catania | Serie C: Girone C Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Juve Stabia | Serie C: Girone C Ý | 30 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Avellino | Serie C: Girone C Ý | - | - | - | - | - |