Tommaso Pobega
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tommaso Pobega |
| Ngày sinh | 15/07/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Milan, Bologna |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừMilan | ĐếnBologna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2026 | TừBologna | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2025 | TừMilan | ĐếnBologna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừBologna | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2024 | TừMilan | ĐếnBologna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừTorino | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2021 | TừMilan | ĐếnTorino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSpezia | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2020 | TừMilan | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừPordenone | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2019 | TừMilan | ĐếnPordenone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừTernana | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2018 | TừMilan | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMilan U20 | ĐếnMilan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Bologna | VĐQG Ý | - | 3 | 1 | 1 | 2 |
| 2024-2025 | Bologna | C1 Châu Âu | 18 | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Bologna | VĐQG Ý | 18 | 2 | 2 | 2 | 5 |
| 2024-2025 | Bologna | Cúp Ý | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Milan | Giao Hữu CLB | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Milan | VĐQG Ý | 32 | - | - | - | - |