Tommy Smith
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tommy Smith |
| Ngày sinh | 31/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Braintree Town, New Zealand |
| Hợp đồng | 02/08/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/08/2025 | TừAuckland | ĐếnBraintree Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừMacarthur | ĐếnAuckland | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2024 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnMacarthur | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừColchester United | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2020 | TừTBC | ĐếnColchester United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2020 | TừTBC | ĐếnSunderland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2018 | TừIpswich Town | ĐếnColorado Rapids | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2011 | TừColchester United | ĐếnIpswich Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/03/2011 | TừIpswich Town | ĐếnColchester United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2010 | TừBrentford | ĐếnIpswich Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2010 | TừIpswich Town | ĐếnBrentford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừIpswich Town U18 | ĐếnIpswich Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2008 | TừStevenage | ĐếnIpswich Town U18 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2008 | TừIpswich Town U18 | ĐếnStevenage | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Auckland | Cúp Quốc Gia New Zealand | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Auckland | VĐQG Úc | 5 | - | - | - | - |
| 2026 | New Zealand | Vòng Loại WC Châu Đại Dương | - | - | - | - | - |
| 2024 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |