Tomohiko Miyazaki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tomohiko Miyazaki |
| Ngày sinh | 21/11/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fukushima United |
| Số áo | 13 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2023 | TừFagiano Okayama | ĐếnFukushima United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/04/2021 | TừTBC | ĐếnFagiano Okayama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2013 | TừKashima Antlers | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừJúbilo Iwata | ĐếnKashima Antlers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừKashima Antlers | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2012 | TừYokohama | ĐếnKashima Antlers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừKashima Antlers | ĐếnYokohama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Fukushima United | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Fukushima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Fukushima United | Cúp Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Fukushima United | Hạng Ba Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Fukushima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Fukushima United | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |