Toni Correia Gomes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Toni Correia Gomes |
| Ngày sinh | 16/11/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Seongnam, Guinea-Bissau |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 25 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/07/2025 | TừTBC | ĐếnPrishtina e Re | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/06/2024 | TừTBC | ĐếnSeongnam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2023 | TừZira | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2022 | TừTuzlaspor | ĐếnZira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMenemen FK | ĐếnTuzlaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2021 | TừEl Geish | ĐếnMenemen FK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/11/2020 | TừHaras El Hodood | ĐếnEl Geish | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừTBC | ĐếnHaras El Hodood | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừLiverpool U21 | ĐếnArouca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừForest Green Rovers | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừLiverpool U21 | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừLiverpool U18 | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Prishtina e Re | VĐQG Kosovo | - | 3 | - | - | - |
| 2026 | Guinea-Bissau | Vòng Loại WC Châu Phi | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Seongnam | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Seongnam | Hạng Hai Hàn Quốc | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Hadera | Cúp Quốc Gia Israel | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zira | VĐQG Azerbaijan | 17 | - | - | - | - |