Tonio Teklić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tonio Teklić |
| Ngày sinh | 09/09/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Widzew Lodz, Osijek |
| Số áo | 91 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2026 | TừWidzew Lodz | ĐếnOsijek | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2025 | TừTrabzonspor | ĐếnWidzew Lodz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừBB Erzurumspor | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2024 | TừTrabzonspor | ĐếnBB Erzurumspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừFatih Karagümrük | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừTrabzonspor | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừVaraždin | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày13/07/2022 | TừHajduk Split | ĐếnVaraždin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừVaraždin | ĐếnHajduk Split | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừHajduk Split | ĐếnVaraždin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2021 | TừHrvatski Dragovoljac | ĐếnHajduk Split | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2021 | TừHajduk Split | ĐếnHrvatski Dragovoljac | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừVaraždin | ĐếnHajduk Split | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2020 | TừHajduk Split | ĐếnVaraždin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Osijek | VĐQG Croatia | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Widzew Lodz | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | BB Erzurumspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | BB Erzurumspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 91 | - | - | - | - |
| 2024 | Fatih Karagümrük | Giao Hữu CLB | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fatih Karagümrük | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 99 | - | - | - | - |