Tonislav Yordanov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tonislav Yordanov |
| Ngày sinh | 27/11/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Várda SE |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừArda | ĐếnVárda SE | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2023 | TừBeroe | ĐếnArda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừArda | ĐếnBeroe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừCSKA Sofia | ĐếnArda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày14/07/2020 | TừEtar | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2020 | TừCSKA Sofia | ĐếnEtar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừLovech | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừCSKA Sofia | ĐếnLovech | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừLovech | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2018 | TừCSKA Sofia | ĐếnLovech | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừLovech | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2017 | TừCSKA Sofia | ĐếnLovech | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCSKA Sofia II | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừLovech | ĐếnCSKA Sofia II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bulgaria | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Arda | Hạng Nhất Bulgaria | - | 10 | 8 | 1 | 4 |
| 2024-2025 | Arda | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arda | Hạng Nhất Bulgaria | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Beroe | Hạng Nhất Bulgaria | 98 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arda | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 19 | - | - | - | - |