Tony Watt
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tony Watt |
| Ngày sinh | 29/12/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Partick Thistle |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừDundee United | ĐếnPartick Thistle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừMotherwell | ĐếnDundee United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2024 | TừDundee United | ĐếnMotherwell | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừSt. Mirren | ĐếnDundee United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừDundee United | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừMotherwell | ĐếnDundee United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng119,000 € |
| Ngày07/02/2020 | TừCSKA Sofia | ĐếnMotherwell | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSt. Johnstone | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2018 | TừTBC | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2017 | TừCharlton Athletic | ĐếnOH Leuven | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừHearts | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừCharlton Athletic | ĐếnHearts | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừBlackburn Rovers | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừCharlton Athletic | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2016 | TừCardiff City | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/11/2015 | TừCharlton Athletic | ĐếnCardiff City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2015 | TừStandard Liège | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2014 | TừCeltic | ĐếnStandard Liège | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Motherwell | Cúp Quốc Gia Scotland | 52 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Motherwell | VĐQG Scotland | - | 1 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Motherwell | Cúp Liên Đoàn Scotland | 52 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dundee United | Cúp Liên Đoàn Scotland | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dundee United | Cúp Quốc Gia Scotland | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Motherwell | VĐQG Scotland | 52 | - | - | - | - |