Topi Järvinen

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Topi Järvinen |
| Ngày sinh | 26/09/1994 (32 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gilla, JäPS, Vaajakoski |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/08/2024 | TừEPS | ĐếnJäPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/05/2024 | TừTBC | ĐếnEPS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2021 | TừJaro | ĐếnGnistan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/06/2020 | TừTBC | ĐếnJaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừKultsu | ĐếnVaajakoski | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừTBC | ĐếnKultsu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừVaajakoski | ĐếnJJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừMjølner | ĐếnVaajakoski | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2015 | TừJJK | ĐếnMjølner | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | JäPS | Hạng Hai Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2024 | JäPS | Hạng Hai Phần Lan | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Gnistan | Hạng Hai Phần Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Gnistan | Hạng Hai Phần Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2021 | Gnistan | Hạng Hai Phần Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2020 | Jaro | Hạng Hai Phần Lan | 16 | - | - | - | - |