Toshiaki Miyamoto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Toshiaki Miyamoto |
| Ngày sinh | 04/06/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wuppertaler SV, Kashiwa Reysol |
| Số áo | 3 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừWuppertaler SV | ĐếnKickers Emden | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2025 | TừBremer SV | ĐếnWuppertaler SV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/10/2023 | TừTBC | ĐếnBremer SV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừTBC | ĐếnSV 1919 Straelen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừMontedio Yamagata | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừKashiwa Reysol | ĐếnMontedio Yamagata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bremer SV | Cúp Đức | 3 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | SV 1919 Straelen | Cúp Đức | 14 | - | - | - | - |
| 2020 | Montedio Yamagata | Hạng Hai Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |