Toshiki Toya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Toshiki Toya |
| Ngày sinh | 20/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kochi United |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/02/2023 | TừAvispa Fukuoka | ĐếnKochi United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừImabari | ĐếnAvispa Fukuoka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừAvispa Fukuoka | ĐếnImabari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừChukyo University FC | ĐếnAvispa Fukuoka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kochi United | Hạng Ba Nhật Bản | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Kochi United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Kochi United | Cúp Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Kochi United | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Kochi United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Kochi United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 28 | - | - | - | - |