Toya Izumi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Toya Izumi |
| Ngày sinh | 02/12/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Omiya Ardija |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừVissel Kobe | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừOmiya Ardija | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừVissel Kobe | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừMontedio Yamagata | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2023 | TừVissel Kobe | ĐếnMontedio Yamagata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừBiwako Seikei College | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừVissel Kobe | ĐếnBiwako Seikei College | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2022 | TừBiwako Seikei College | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừVissel Kobe | ĐếnBiwako Seikei College | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2021 | TừBiwako Seikei College | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Omiya Ardija | Hạng Hai Nhật Bản | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025 | Omiya Ardija | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Omiya Ardija | Cúp Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Hạng Ba Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Vissel Kobe | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 27 | - | - | - | - |