Toyofumi Sakano
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Toyofumi Sakano |
| Ngày sinh | 04/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Imabari |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/08/2023 | TừTokyo Verdy | ĐếnImabari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2019 | TừMontedio Yamagata | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừUrawa Reds | ĐếnMontedio Yamagata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừEhime | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừUrawa Reds | ĐếnEhime | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừTochigi | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừUrawa Reds | ĐếnTochigi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2013 | TừMeiji University | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Imabari | Hạng Ba Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Imabari | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Imabari | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Imabari | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Tokyo Verdy | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Imabari | Hạng Ba Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |