Troy Parrott
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Troy Parrott |
| Ngày sinh | 04/02/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AZ, Tottenham Hotspur, Republic of Ireland |
| Hợp đồng | 13/07/2024 - 30/06/2029 |
| Số áo | 20 |
| Giá trị chuyển nhượng | 4,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/07/2024 | TừTottenham U21 | ĐếnAZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừExcelsior | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2023 | TừTottenham U21 | ĐếnExcelsior | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừTottenham U21 | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừPreston North End | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2022 | TừTottenham U21 | ĐếnPreston North End | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2021 | TừTottenham U21 | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừIpswich Town | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừTottenham U21 | ĐếnIpswich Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừMillwall | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừTottenham U21 | ĐếnMillwall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Republic of Ireland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Republic of Ireland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Republic of Ireland | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Republic of Ireland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AZ | Europa League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AZ | VĐQG Hà Lan | 9 | - | - | - | - |