Tsuyoshi Miyaichi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tsuyoshi Miyaichi |
| Ngày sinh | 01/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kamatamare Sanuki |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừGrulla | ĐếnKamatamare Sanuki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừShonan Bellmare | ĐếnGrulla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừGrulla | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừShonan Bellmare | ĐếnGrulla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừRayluck Shiga | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừShonan Bellmare | ĐếnRayluck Shiga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừGainare Tottori | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừShonan Bellmare | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừMito Hollyhock | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừShonan Bellmare | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kamatamare Sanuki | Hạng Ba Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Kamatamare Sanuki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Kamatamare Sanuki | Cúp Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Grulla | Hạng Ba Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Grulla | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Grulla | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |