Tudor Cristian Băluţă

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tudor Cristian Băluţă |
| Ngày sinh | 27/03/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Universitatea Craiova |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừŚląsk Wrocław | ĐếnUniversitatea Craiova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2024 | TừFarul Constanța | ĐếnŚląsk Wrocław | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừDynamo Kyiv | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2020 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừADO Den Haag | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFarul Constanța | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừFarul Constanța | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,900,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Universitatea Craiova | VĐQG Romania | - | 1 | 1 | - | 6 |
| 2024-2025 | Śląsk Wrocław | Europa Conference League | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Śląsk Wrocław | VĐQG Ba Lan | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Śląsk Wrocław | Cúp Ba Lan | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Farul Constanța | C1 Châu Âu | 6 | - | - | - | - |