Tuisila Kisinda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tuisila Kisinda |
| Ngày sinh | 20/12/1999 (27 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al-Qasim |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/08/2024 | TừRSB Berkane | ĐếnAl-Qasim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2023 | TừYoung Africans | ĐếnRSB Berkane | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2022 | TừRSB Berkane | ĐếnYoung Africans | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừYoung Africans | ĐếnRSB Berkane | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng256,000 € |
| Ngày17/08/2020 | TừVita Club | ĐếnYoung Africans | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừManiema Union | ĐếnVita Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Minaa Basra | VĐQG Iraq | - | 1 | 4 | - | 2 |
| 2024-2025 | Al Minaa Basra | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | RSB Berkane | VĐQG Morocco | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | RSB Berkane | CAF Confederations Cup | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | RSB Berkane | Cúp Quốc Gia Morocco | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | RSB Berkane | VĐQG Morocco | - | - | - | - | - |