Tymoteusz Puchacz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tymoteusz Puchacz |
| Ngày sinh | 23/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sabah, Holstein Kiel, Poland |
| Hợp đồng | 09/09/2025 - |
| Số áo | 15 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừHolstein Kiel | ĐếnSabah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2025 | TừHolstein Kiel | ĐếnSabah | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừPlymouth Argyle | ĐếnHolstein Kiel | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2025 | TừHolstein Kiel | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2024 | TừFC Union Berlin | ĐếnHolstein Kiel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừKaiserslautern | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừFC Union Berlin | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPanathinaikos | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừFC Union Berlin | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừTrabzonspor | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừFC Union Berlin | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừLech Poznań | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừKatowice | ĐếnLech Poznań | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừLech Poznań | ĐếnKatowice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2018 | TừZagłębie Sosnowiec | ĐếnLech Poznań | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừLech Poznań | ĐếnZagłębie Sosnowiec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sabah | VĐQG Azerbaijan | - | - | 9 | - | 3 |
| 2024-2025 | Poland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Holstein Kiel | Cúp Đức | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Holstein Kiel | VĐQG Đức | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | FA Cup Anh | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | Hạng Nhất Anh | 17 | - | - | - | - |