Tyreeq Bakinson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tyreeq Bakinson |
| Ngày sinh | 08/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Leyton Orient |
| Số áo | 16 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừWycombe Wanderers | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừSheffield Wednesday | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừCharlton Athletic | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2024 | TừSheffield Wednesday | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2022 | TừBristol City | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừIpswich Town | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừBristol City | ĐếnIpswich Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừPlymouth Argyle | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2020 | TừBristol City | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừNewport County | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2018 | TừBristol City | ĐếnNewport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừLuton Town | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | FA Cup Anh | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | Hạng Hai Anh | - | - | - | - | 6 |
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | EFL Trophy Anh | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | Cúp Liên Đoàn Anh | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sheffield Wednesday | Hạng Nhất Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wycombe Wanderers | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |