Tyronne Gustavo Del Pino Ramos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tyronne Gustavo Del Pino Ramos |
| Ngày sinh | 27/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Malut United, Ratchaburi Mitrphol FC |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2025 | TừPersib | ĐếnMalut United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừSisaket United | ĐếnPersib | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2024 | TừPersib | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừNakhonratchasima Mazda FC | ĐếnPersib | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2022 | TừLamia | ĐếnNakhonratchasima Mazda FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừTBC | ĐếnLamia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2019 | TừTenerife | ĐếnLamia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2017 | TừLas Palmas | ĐếnTenerife | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừTenerife | ĐếnLas Palmas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2017 | TừLas Palmas | ĐếnTenerife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừHuesca | ĐếnLas Palmas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2015 | TừLas Palmas | ĐếnHuesca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừHuesca | ĐếnLas Palmas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừLas Palmas | ĐếnHuesca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừLas Palmas II | ĐếnLas Palmas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừBarakaldo | ĐếnLas Palmas II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừLas Palmas II | ĐếnBarakaldo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Malut United | VĐQG Indonesia | - | 10 | 12 | - | 2 |
| 2025 | Persib | VĐQG Indonesia | - | 16 | 6 | - | 4 |
| 2024-2025 | Persib | Cúp Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Persib | Cúp Quốc Gia Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Ratchaburi Mitrphol FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Persib | VĐQG Indonesia | 10 | - | - | - | - |