Ugochukwu Ogbonnaya Oduenyi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ugochukwu Ogbonnaya Oduenyi |
| Ngày sinh | 03/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Becamex TP.Hồ Chí Minh, Sūduva |
| Số áo | 94 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/08/2025 | TừQuảng Nam | ĐếnBecamex TP.Hồ Chí Minh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2025 | TừTBC | ĐếnQuảng Nam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2024 | TừHegelmann Litauen | ĐếnSūduva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/04/2023 | TừTBC | ĐếnHegelmann Litauen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừZhetysu | ĐếnJavor Ivanjica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2021 | TừMinaj | ĐếnZhetysu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2021 | TừTBC | ĐếnMinaj | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừLASK Linz | ĐếnRied | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSV Horn | ĐếnLASK Linz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2019 | TừLASK Linz | ĐếnSV Horn | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2019 | TừSesvete | ĐếnLASK Linz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừLASK Linz | ĐếnSesvete | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Becamex TP.Hồ Chí Minh | VĐQG Việt Nam | - | 5 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Quảng Nam | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 94 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Quảng Nam | VĐQG Việt Nam | - | 2 | - | - | 2 |
| 2024 | Sūduva | VĐQG Lithuania | 94 | - | - | - | - |
| 2024 | Sūduva | Cúp Quốc Gia Lithuania | 94 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hegelmann Litauen | Europa Conference League | 94 | - | - | - | - |