Uilson de Souza Paula Júnior

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Uilson de Souza Paula Júnior |
| Ngày sinh | 27/04/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Primavera SP |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừTBC | ĐếnPrimavera SP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừSantos | ĐếnSanto André | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2023 | TừTBC | ĐếnSantos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2017 | TừSchalke 04 | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừLudogorets | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừSanto André | ĐếnLudogorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2012 | TừGil Vicente | ĐếnSanto André | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừSanto André | ĐếnGil Vicente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2009 | TừCSA | ĐếnSanto André | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừSanto André | ĐếnCSA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2009 | TừCSA | ĐếnSanto André | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2009 | TừSanto André | ĐếnCSA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Santos | VĐQG Brazil | 80 | - | - | - | - |
| 2023 | Santos | Copa Sudamericana | 80 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | İstanbul Başakşehir | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 80 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | İstanbul Başakşehir | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 80 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | İstanbul Başakşehir | Europa Conference League | 80 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | İstanbul Başakşehir | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 80 | - | - | - | - |