Łukasz Zwoliński

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Łukasz Zwoliński |
| Ngày sinh | 24/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sakaryaspor |
| Số áo | 99 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2025 | TừWisła Kraków | ĐếnSakaryaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2024 | TừRaków Częstochowa | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLechia Gdańsk | ĐếnRaków Częstochowa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2020 | TừGorica | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừPogoń Szczecin | ĐếnGorica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừŚląsk Wrocław | ĐếnPogoń Szczecin | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2017 | TừPogoń Szczecin | ĐếnŚląsk Wrocław | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừGórnik Łęczna | ĐếnPogoń Szczecin | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2013 | TừPogoń Szczecin | ĐếnGórnik Łęczna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừArka Gdynia | ĐếnPogoń Szczecin | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2013 | TừPogoń Szczecin | ĐếnArka Gdynia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừPogon Szczecin II | ĐếnPogoń Szczecin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Wisła Kraków | Hạng Nhất Ba Lan | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Wisła Kraków | Europa Conference League | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wisła Kraków | Hạng Nhất Ba Lan | - | 8 | 6 | - | 2 |
| 2024-2025 | Wisła Kraków | Europa League | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wisła Kraków | Cúp Ba Lan | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wisła Kraków | Siêu Cúp Ba Lan | 99 | - | - | - | - |