Ulisses Rocha De Oliveira

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ulisses Rocha De Oliveira |
| Ngày sinh | 25/03/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Anadia, Louletano, Vilafranquense |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2024 | TừDifferdange 03 | ĐếnAnadia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừTorreense | ĐếnDifferdange 03 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2019 | TừUnião de Leiria | ĐếnVilafranquense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừFátima | ĐếnUnião de Leiria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừLouletano | ĐếnFátima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/05/2015 | TừEsportivo | ĐếnLouletano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2013 | TừGoiás | ĐếnEsportivo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừAmérica Mineiro | ĐếnGoiás | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2011 | TừCampinense | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừAmérica Mineiro | ĐếnCampinense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừAmérica Mineiro U20 | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Peniche | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Anadia | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Differdange 03 | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Anadia | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Differdange 03 | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Differdange 03 | Europa Conference League | 88 | - | - | - | - |