Uroš Đuranović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Uroš Đuranović |
| Ngày sinh | 01/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arsenal Tula |
| Giá trị chuyển nhượng | 100,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/02/2025 | TừNovi Pazar | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày21/07/2024 | TừHamrun Spartans | ĐếnNovi Pazar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừKolubara | ĐếnHamrun Spartans | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2023 | TừKecskemeti TE | ĐếnKolubara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2022 | TừKolubara | ĐếnKecskemeti TE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừCSM Iaşi | ĐếnKolubara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2021 | TừRadnički Niš | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2020 | TừKorona Kielce | ĐếnRadnički Niš | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừDukla Praha | ĐếnKorona Kielce | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2017 | TừDečić | ĐếnDukla Praha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2016 | TừIskra | ĐếnDečić | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Arsenal Tula | Cúp Quốc Gia Nga | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Novi Pazar | VĐQG Serbia | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Arsenal Tula | Hạng Nhất Nga | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hamrun Spartans | C1 Châu Âu | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hamrun Spartans | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hamrun Spartans | VĐQG Malta | 23 | - | - | - | - |