Uroš Nenadović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Uroš Nenadović |
| Ngày sinh | 28/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Novi Sad, Vojvodina, Borac Čačak |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/09/2024 | TừNapredak | ĐếnBorac Čačak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừAlashkert | ĐếnNapredak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừPyunik | ĐếnAlashkert | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2022 | TừTaraz | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừArarat | ĐếnTaraz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2020 | TừShirak | ĐếnArarat | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2020 | TừArarat | ĐếnShirak | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừShirak | ĐếnArarat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2020 | TừTBC | ĐếnShirak | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2019 | TừAlashkert | ĐếnHorsens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2017 | TừRadnik Surdulica | ĐếnAlashkert | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2014 | TừNovi Pazar | ĐếnVojvodina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Borac Čačak | Hạng Nhất Serbia | - | 3 | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Napredak | VĐQG Serbia | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Pyunik | C1 Châu Âu | 70 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Alashkert | Europa Conference League | 94 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Pyunik | VĐQG Armenia | 70 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Alashkert | VĐQG Armenia | 94 | - | - | - | - |