Uroš Račić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Uroš Račić |
| Ngày sinh | 17/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aris, Serbia |
| Số áo | 10 |
| Giá trị chuyển nhượng | 3,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/07/2025 | TừSassuolo | ĐếnAris | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừSporting Braga | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừSassuolo | ĐếnSporting Braga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2024 | TừSassuolo | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2023 | TừValencia | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,250,000 € |
| Ngày15/08/2023 | TừValencia | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừSporting Braga | ĐếnValencia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừValencia | ĐếnSporting Braga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừFamalicão | ĐếnValencia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừValencia | ĐếnFamalicão | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừTenerife | ĐếnValencia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừValencia | ĐếnTenerife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCrvena Zvezda | ĐếnValencia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sporting Braga | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sporting Braga | Europa League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sporting Braga | VĐQG Bồ Đào Nha | - | 3 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | West Bromwich Albion | FA Cup Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sassuolo | Cúp Ý | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | West Bromwich Albion | Hạng Nhất Anh | 20 | - | - | - | - |