Uroš Radaković

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Uroš Radaković |
| Ngày sinh | 31/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nantes |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSivasspor | ĐếnNantes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2024 | TừAnkaragücü | ĐếnSivasspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2022 | TừArsenal Tula | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừSparta Praha | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừWisła Kraków | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2021 | TừSparta Praha | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừAstana | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2020 | TừSparta Praha | ĐếnAstana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừOrenburg | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừSparta Praha | ĐếnOrenburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSigma Olomouc | ĐếnSparta Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừBologna | ĐếnSigma Olomouc | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSigma Olomouc | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2015 | TừBologna | ĐếnSigma Olomouc | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừNovara | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừBologna | ĐếnNovara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2012 | TừProleter Novi Sad | ĐếnBologna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng25,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnProleter Novi Sad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Nantes | VĐQG Pháp | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sivasspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 4 | - | 4 | 3 |
| 2024-2025 | Sivasspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ankaragücü | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ankaragücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sivasspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | - | - | - | - |