Václav Černý
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Václav Černý |
| Ngày sinh | 17/10/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Beşiktaş, Czech Republic |
| Hợp đồng | 02/09/2025 - |
| Giá trị chuyển nhượng | 6,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/09/2025 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừRangers | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2024 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnRangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừFC Twente | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày02/07/2021 | TừFC Utrecht | ĐếnFC Twente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừFC Twente | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2020 | TừFC Utrecht | ĐếnFC Twente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2019 | TừAjax | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừJong Ajax | ĐếnAjax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAjax U19 | ĐếnJong Ajax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | VfL Wolfsburg | VĐQG Đức | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Czech Republic | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Czech Republic | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rangers | C1 Châu Âu | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rangers | Cúp Quốc Gia Scotland | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rangers | Europa League | 18 | - | - | - | - |