Vágner Silva de Souza

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vágner Silva de Souza |
| Ngày sinh | 11/06/1984 (42 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Retrô |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/06/2025 | TừAvaí | ĐếnRetrô | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2024 | TừAtlético GO | ĐếnAvaí | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừSport Recife | ĐếnAtlético GO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừFC Midtjylland | ĐếnSport Recife | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừKairat | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừCorinthians | ĐếnKairat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừBeşiktaş | ĐếnCorinthians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừAlanyaspor | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày31/08/2016 | TừMonaco | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2016 | TừCorinthians | ĐếnMonaco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày06/02/2015 | TừShandong Taishan | ĐếnCorinthians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2013 | TừCSKA Moskva | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
| Ngày13/01/2013 | TừFlamengo | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày25/01/2012 | TừCSKA Moskva | ĐếnFlamengo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày10/07/2010 | TừFlamengo | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2010 | TừCSKA Moskva | ĐếnFlamengo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừPalmeiras | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2009 | TừCSKA Moskva | ĐếnPalmeiras | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2004 | TừPalmeiras | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,200,000 € |
| Ngày01/01/2002 | TừPalmeiras U20 | ĐếnPalmeiras | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Avaí | Hạng Nhất Brazil | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Avaí | Catarinense 1 Brasil | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético GO | VĐQG Brazil | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Avaí | Hạng Nhất Brazil | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético GO | Copa do Brasil | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético GO | Goiano 1 Brasil | 9 | - | - | - | - |