Vajebah Sakor

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vajebah Sakor |
| Ngày sinh | 24/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Montana |
| Hợp đồng | 28/08/2025 - |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/08/2025 | TừLamia | ĐếnMontana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2025 | TừSandnes Ulf | ĐếnLamia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2024 | TừStart | ĐếnSandnes Ulf | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/05/2023 | TừTBC | ĐếnStart | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2022 | TừTBC | ĐếnTriestina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2021 | TừTBC | ĐếnBrann | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừIFK Göteborg | ĐếnOFI | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày01/01/2018 | TừJuventus | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2017 | TừIFK Göteborg | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2017 | TừJuventus | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừWillem II | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừJuventus | ĐếnWillem II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừVålerenga | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2016 | TừJuventus | ĐếnVålerenga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2016 | TừWesterlo | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2015 | TừJuventus | ĐếnWesterlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừJuventus U20 | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừAsker | ĐếnJuventus U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Montana | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Lamia | VĐQG Hy Lạp | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Lamia | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Sandnes Ulf | Cúp Quốc Gia Na Uy | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Sandnes Ulf | Hạng Hai Na Uy | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Sandnes Ulf | Cúp Quốc Gia Na Uy | 22 | - | - | - | - |