Vakoun Issouf Bayo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vakoun Issouf Bayo |
| Ngày sinh | 10/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Udinese, Côte d'Ivoire |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừWatford | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừUdinese | ĐếnWatford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2024 | TừWatford | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSporting Charleroi | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừWatford | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2022 | TừSporting Charleroi | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,800,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừGent | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừSporting Charleroi | ĐếnGent | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừGent | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừCeltic | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừToulouse | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừCeltic | ĐếnToulouse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2019 | TừDunajská Streda | ĐếnCeltic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,230,000 € |
| Ngày13/03/2018 | TừEtoile du Sahel | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2015 | TừStade d'Abidjan | ĐếnEtoile du Sahel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng190,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Udinese | VĐQG Ý | - | - | 2 | - | - |
| 2026 | Côte d'Ivoire | Vòng Loại WC Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Watford | FA Cup Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Watford | Hạng Nhất Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Watford | Cúp Liên Đoàn Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Watford | Hạng Nhất Anh | 19 | - | - | - | - |