Valdumar Augusto Té
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Valdumar Augusto Té |
| Ngày sinh | 14/08/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sintrense, Yanbian Longding |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2025 | TừAl-Tahaddi | ĐếnSintrense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2024 | TừKelantan United | ĐếnAl-Tahaddi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2024 | TừTBC | ĐếnKelantan United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2023 | TừQingdao West Coast | ĐếnYanbian Longding | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/04/2022 | TừImabari | ĐếnQingdao West Coast | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2021 | TừAmora | ĐếnImabari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừVitória FC | ĐếnAmora | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừArouca | ĐếnVitória FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừVitória FC | ĐếnArouca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừMafra | ĐếnVitória FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2016 | TừVitória FC | ĐếnMafra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Dobrudzha 1919 | Hạng Nhất Bulgaria | - | 1 | 1 | 1 | - |
| 2024 | Kelantan United | FA Cup Malaysia | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Kelantan United | Cúp Malaysia | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Yanbian Longding | Cúp FA Trung Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Yanbian Longding | Hạng Nhất Trung Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Kelantan United | FA Cup Malaysia | 9 | - | - | - | - |