Valentin Alexandru Cojocaru

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Valentin Alexandru Cojocaru |
| Ngày sinh | 01/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pogoń Szczecin |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừOH Leuven | ĐếnPogoń Szczecin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPogoń Szczecin | ĐếnOH Leuven | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2023 | TừOH Leuven | ĐếnPogoń Szczecin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừDnipro-1 | ĐếnOH Leuven | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừFeyenoord | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/03/2022 | TừDnipro-1 | ĐếnFeyenoord | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2021 | TừFarul Constanța | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày10/08/2020 | TừVoluntari | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2020 | TừFarul Constanța | ĐếnVoluntari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2018 | TừApollon | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2017 | TừFCSB | ĐếnApollon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừCrotone | ĐếnFCSB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2017 | TừFrosinone | ĐếnCrotone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2017 | TừCrotone | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2016 | TừFCSB | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Pogoń Szczecin | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Pogoń Szczecin | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Pogoń Szczecin | Cúp Ba Lan | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OH Leuven | VĐQG Bỉ | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pogoń Szczecin | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pogoń Szczecin | VĐQG Ba Lan | 77 | - | - | - | - |