Valentino Lazaro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Valentino Lazaro |
| Ngày sinh | 24/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Torino |
| Giá trị chuyển nhượng | 4,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/08/2023 | TừInter | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừTorino | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2022 | TừInter | ĐếnTorino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBenfica | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừInter | ĐếnBenfica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừBorussia Mönchengladbach | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2020 | TừInter | ĐếnBorussia Mönchengladbach | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày31/07/2020 | TừNewcastle United | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừInter | ĐếnNewcastle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừHertha BSC | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng22,400,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừSalzburg | ĐếnHertha BSC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừHertha BSC | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2017 | TừSalzburg | ĐếnHertha BSC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Torino | VĐQG Ý | - | - | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Torino | VĐQG Ý | - | - | 6 | - | 5 |
| 2024-2025 | Torino | Cúp Ý | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torino | VĐQG Ý | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torino | Cúp Ý | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Austria | UEFA Nations League | 22 | - | - | - | - |