Valērijs Šabala

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Valērijs Šabala |
| Ngày sinh | 12/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chojniczanka Chojnice, Farul Constanța |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2024 | TừB36 | ĐếnChojniczanka Chojnice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2023 | TừKÍ | ĐếnB36 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2022 | TừLiepāja | ĐếnKÍ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2021 | TừBełchatów | ĐếnLiepāja | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2021 | TừFarul Constanța | ĐếnBełchatów | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2021 | TừSūduva | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/05/2020 | TừMiedź Legnica | ĐếnSūduva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừPodbeskidzie | ĐếnMiedź Legnica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừClub Brugge | ĐếnPodbeskidzie | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2017 | TừRiga | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2017 | TừClub Brugge | ĐếnRiga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừDunajská Streda | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừClub Brugge | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPříbram | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2016 | TừClub Brugge | ĐếnPříbram | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừMiedź Legnica | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2015 | TừClub Brugge | ĐếnMiedź Legnica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừJablonec | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2015 | TừClub Brugge | ĐếnJablonec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2015 | TừAnorthosis | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2014 | TừClub Brugge | ĐếnAnorthosis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Chojniczanka Chojnice | Cúp Ba Lan | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | B36 | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chojniczanka Chojnice | Cúp Ba Lan | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | B36 | Cúp Quốc Gia Đảo Faroe | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | B36 | VĐQG Đảo Faroe | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | KÍ | VĐQG Đảo Faroe | 21 | - | - | - | - |