Valerio Verre
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Valerio Verre |
| Ngày sinh | 11/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Palermo |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừTBC | ĐếnPerugia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2024 | TừSampdoria | ĐếnPalermo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPalermo | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2023 | TừSampdoria | ĐếnPalermo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừEmpoli | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2022 | TừSampdoria | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừHellas Verona | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2019 | TừSampdoria | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPerugia | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừSampdoria | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPescara | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừSampdoria | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừPescara | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,100,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừUdinese | ĐếnPescara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừPescara | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2015 | TừUdinese | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPerugia | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2014 | TừUdinese | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2014 | TừRoma | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừUdinese | ĐếnRoma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừPalermo | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừUdinese | ĐếnPalermo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2013 | TừRoma | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừGenoa | ĐếnRoma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày31/07/2012 | TừRoma | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừRoma U20 | ĐếnRoma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Palermo | Hạng Hai Ý | - | 2 | 4 | - | 5 |
| 2024-2025 | Palermo | Cúp Ý | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sampdoria | Hạng Hai Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sampdoria | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Palermo | Hạng Hai Ý | 26 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sampdoria | VĐQG Ý | 5 | - | - | - | - |