Valeriy Bondarenko

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Valeriy Bondarenko |
| Ngày sinh | 03/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kolos Kovalivka |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnKolos Kovalivka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừKolos Kovalivka | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnKolos Kovalivka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừOleksandria | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2022 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnOleksandria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừVorskla | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2021 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnVorskla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừOleksandria | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2020 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnOleksandria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừVitória SC | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnVitória SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2019 | TừOleksandria | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Kolos Kovalivka | VĐQG Ukraine | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Kolos Kovalivka | VĐQG Ukraine | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kolos Kovalivka | Cúp Quốc Gia Ukraine | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kolos Kovalivka | VĐQG Ukraine | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kolos Kovalivka | Cúp Quốc Gia Ukraine | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Oleksandria | VĐQG Ukraine | 66 | - | - | - | - |